Thành Ngữ Tiếng Anh 2

 

    "Cross the stream where it is shallowest"

    - Làm người phải đắn phải đo, phải cân nặng nhẹ phải dò nông sâu


    "Love me little, love me long"

    - Càng thắm thì càng chóng phai, thoang thoảng hoa nhài càng đượm thơm lâu


    "Nightingales will not sing in a case"

    - Thà làm chim sẻ trên cành, còn hơn sống kiếp hoàng oanh trong lồng


    "Never say die"

    - Chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo


    "Constant dripping wears away stone "

    - Nước chảy đá mòn


    "Men make houses, women make homes"

    - Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm


    "The proof of the pudding is in the eating"

    - Đường dài mới biết ngựa hay


    "So many men, so many minds"

    - Chín người, mười ý


    "Fine words butter no parsnips"

    - Có thực mới vực được đạo


    "Too many cooks spoil the broth"

    - Lắm thầy nhiều ma


    "Carry coals to Newcastle"

    - Chở củi về rừng


    "Nothing ventured, nothing gained"

    - Phi thương bất phú


    "Still waters run deep"

    - Tẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi


    "Make your enemy your friend"

    - Hóa thù thành bạn


    "Stronger by rice, daring by money "

    - Mạnh vì gạo, bạo vì tiền


    "Words must be weighed, not counted"

    - Uốn lưỡi bảy lần trước khi nói


    "Never do things by halves "

    - Ăn đến nơi, làm đến chốn


    "Fire proves gold, adversity proves men"

    - Lửa thử vàng, gian nan thử sức


    "Live on the fat of the land"

    - Ngồi mát ăn bát vàng


    "Empty vessels make the most sound"

    - Thùng rỗng kêu to


    "Words are but Wind"

    - Lời nói gió bay


    "Make a mountain out of a molehill"

    - Việc bé xé to


    "When the blood sheds, the heart aches "

    - Máu chảy, ruột mềm


    "Every Jack has his Jill"

    - Nồi nào vung nấy/Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã/Rau nào sâu nấy


    "More haste, less speed"

    - Giục tốc bất đạt


    "Don't let the fox guard the hen house"

    - Giao trứng cho ác


    "Beauty dies and fades away"

    - Cái nết đánh chết cái đẹp


    "The higher you climb, the greater you fall"

    - Trèo cao té đau


    "The higher you climb, the greater you fall"

    - Trèo cao té đau


    "Walls have ears"

    - Tai vách mạch rừng


    "Silence is golden"

    - Im lặng là vàng


    "He who excuses himself, accuses himself "

    - Có tật giật mình


    "So much to do, so little done"

    - Lực bất tòng tâm


    "Prevention is better than cure"

    - Phòng bệnh hơn chữa bệnh


    "Beating around the bush"

    - Vòng vo tam quốc


    "Don't trouble trouble till trouble troubles you "

    - Sinh sự, sự sinh


    "United we stand, divided we fall "

    - Đoàn kết thì sống, chia rẽ thì chết


    "A fault confessed is half redressed"

    - Biết nhận lỗi là sửa được lỗi


    "Calamity is man's true touchstone "

    - Vô hoạn nạn bất anh hùng


    "A word is enough to a wise "

    - Người khôn nói ít hiểu nhiều


    "Every little helps "

    - Góp gió thành bão


    "Diamond cut diamond"

    - Vỏ quýt dày có móng tay nhọn


    "No bees, no honey; no work, no money "

    - Tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ


    "A penny saved, a penny gained"

    - Đồng tiền tiết kiệm là đồng tiền kiếm được


    "In for a penny, in for a pound "

    - Được voi đòi tiên


    "Everything is good in its season "

    - Măng mọc có lứa, người ta có thì


    "Adversity brings wisdom"

    - Cái khó ló cái khôn


    "Look before you leap"

    - Cẩn tắc vô ưu


    "A rolling stone gathers no moss"

    - Một nghề thì sống, đống nghề thì chết


    "Poverty parts friends"

    - Giàu sang lắm kẻ lại nhà, khó nằm giữa chợ chẳng ma nào tìm